calcium carbonate

/ˈkælsiəm ˈkɑrbəˌneɪt/
Danh từ
  1. (hóa học vô cơ) Một hợp chất vô cơ không màu hoặc trắng, CaCO₃, tồn tại dưới dạng phấn, đá vôi, đá cẩm thạch, v.v. Phản ứng với axit để giải phóng carbon dioxide.
    (inorganic chemistry) A colourless or white inorganic compound, CaCO₃, occurring as chalk, limestone, marble etc. Reacts with acids to liberate carbon dioxide.
    Từ đồng nghĩa:E170carbonate of lime
🎬 Nghe “calcium carbonate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish